1. Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại / kiểu tủ | Multi-door / 6 cửa |
| Dung tích tổng | 735 lít |
| Phân bổ dung tích | Ngăn mát: ~ 386 lít; Ngăn rau quả: ~ 137 lít; Ngăn đông (tổng) ~ 212 lít |
| Kích thước (R × S × C) | 880 mm × 738 mm × 1.833 mm |
| Trọng lượng (khối lượng tịnh) | 144 kg |
| Loại máy nén / tiết kiệm điện | Inverter + van đa năng + công nghệ tiết kiệm điện (Eco Intelligent Control) |
| Công nghệ làm lạnh / bảo quản | – Frost Recycling (làm lạnh tái tạo băng) – Ngăn chân không (Vacuum Compartment) với chất xúc tác Platinum / Ruthenium – Ngăn rau quả “Aero-Care” kiểm soát độ ẩm – Bộ lọc khử mùi 3 lớp (Triple Deodorization) |
| Môi chất lạnh | R600a |
| Điện áp / tần số | 220-240 V, 50 Hz |
| Tiêu thụ năng lượng / nhãn hiệu hiệu suất | ~ 469 kWh/năm, đạt 5 sao năng lượng (theo TCVN) |
| Xuất xứ | Nhật Bản (nhập nguyên chiếc) |
| Các tính năng tiện ích khác | Cửa tự động (Auto Door) làm đá tự động, bảng điều khiển cảm ứng, báo mở cửa, ngăn kéo tự động, khay kính chịu lực điều chỉnh chiều cao |

2. Ưu điểm nổi bật
-
Dung tích lớn (735 lít) — phù hợp gia đình đông người hoặc nhu cầu lưu trữ lớn.
-
Công nghệ ngăn chân không giúp bảo quản thực phẩm tươi lâu hơn, giảm oxy hóa.
-
Tiết kiệm điện với hệ thống Inverter + các công nghệ làm lạnh thông minh.
-
Thiết kế mặt kính pha lê (mã “X”) sang trọng, dễ lau chùi.
-
Nhiều tiện ích thông minh như cửa tự động, điều chỉnh khay, báo cửa mở, v.v.
-
Nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật, thường đảm bảo chất lượng ổn định.

3. Nhược điểm / lưu ý
-
Kích thước và trọng lượng lớn — cần kiểm tra không gian đặt tủ và sức chịu tải sàn (144 kg)
-
Giá cao hơn nhiều so với các mẫu phổ thông (do tính năng cao cấp và nhập khẩu)
-
Khi vận chuyển, cần kỹ thuật chuyên dụng vì kích thước lớn, dễ va chạm
-
Cần bảo dưỡng định kỳ các bộ lọc, gioăng cửa, hệ thống hút chân không để giữ hiệu suất tốt
-
Khi mua, kiểm tra kỹ giấy tờ bảo hành, nguồn gốc, phiếu nhập khẩu (vì sản phẩm cao cấp, dễ có hàng giả / hàng xách tay không rõ nguồn)













