Kích thước tủ lạnh Hitachi – chi tiết theo đúng model sản phẩm

Kích thước chuẩn tủ lạnh hitachi
4/5 - (4 bình chọn)

Trong quá trình lựa chọn tủ lạnh, ngoài các yếu tố như công nghệ, dung tích hay thiết kế, thì kích thước tủ lạnh là yếu tố cực kỳ quan trọng nhưng thường bị bỏ qua. Đặc biệt với các dòng tủ lạnh cao cấp đến từ Hitachi, mỗi model lại có kích thước khác nhau, phù hợp với từng không gian và nhu cầu sử dụng riêng.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp bảng kích thước tủ lạnh Hitachi chi tiết theo từng dòng sản phẩm, giúp bạn dễ dàng lựa chọn model phù hợp nhất cho gia đình. Ngoài ra, bạn cũng có thể liên hệ tổng đài Hitachi để được tư vấn chính xác theo từng model cụ thể.

1. Vì sao cần quan tâm đến kích thước tủ lạnh Hitachi?

Kích thước tủ lạnh không chỉ ảnh hưởng đến việc bố trí trong không gian bếp mà còn liên quan đến:

  • Tính thẩm mỹ tổng thể của căn bếp

  • Khả năng lắp đặt âm tủ hoặc độc lập

  • Độ thông thoáng tản nhiệt

  • Sự tiện lợi khi mở cửa và sử dụng

Nếu chọn sai kích thước:

  • Tủ có thể không vừa vị trí đặt

  • Gây cản trở khi mở cửa

  • Hoặc làm giảm hiệu suất làm lạnh do thiếu khoảng trống thoáng khí

Tủ lạnh hitachi R-M700GPGV2 R-M700GPGV2X
Tủ lạnh hitachi R-M700GPGV2 R-M700GPGV2X

2. Phân loại kích thước tủ lạnh Hitachi theo dòng sản phẩm

2.1. Tủ lạnh Hitachi 2 cánh (ngăn đá trên/dưới)

Đây là dòng phổ biến, phù hợp với gia đình nhỏ.

Kích thước trung bình:

  • Chiều cao: 145 – 170 cm

  • Chiều rộng: 54 – 65 cm

  • Chiều sâu: 60 – 70 cm

Ví dụ model:

  • Hitachi R-H200PGV7

  • Hitachi R-VG400PGV3

 Ưu điểm:

  • Nhỏ gọn, dễ bố trí

  • Phù hợp căn hộ, phòng trọ

2.2. Tủ lạnh Hitachi 3 cánh

Dòng này thường có thiết kế hiện đại, dung tích lớn hơn.

Kích thước trung bình:

  • Chiều cao: 170 – 180 cm

  • Chiều rộng: 65 – 70 cm

  • Chiều sâu: 65 – 75 cm

Ví dụ model:

  • Hitachi R-SG38PGV

  • Hitachi R-SG37PGV

  •  Phù hợp:

  • Gia đình 3–5 người

  • Không gian bếp vừa phải

2.3. Tủ lạnh Hitachi 4 cánh (Multi Door)

Đây là dòng được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ thiết kế sang trọng và tiện ích.

Kích thước trung bình:

  • Chiều cao: 175 – 185 cm

  • Chiều rộng: 75 – 90 cm

  • Chiều sâu: 70 – 80 cm

Ví dụ model:

  • Hitachi R-FG560PGV8

  • Hitachi R-WB640VGV0

Ưu điểm:

  • Ngăn đông mềm tiện lợi

  • Thiết kế mở từng cánh tiết kiệm điện

  • Phù hợp gia đình đông người

2.4. Tủ lạnh Hitachi Side By Side

Dòng cao cấp với thiết kế 2 cánh lớn mở đối xứng.

Kích thước trung bình:

  • Chiều cao: 175 – 185 cm

  • Chiều rộng: 90 – 95 cm

  • Chiều sâu: 72 – 78 cm

Ví dụ model:

  • Hitachi R-S800PGV0

  • Hitachi R-M700PGV2

Đặc điểm:

  • Dung tích lớn trên 500L

  • Phù hợp biệt thự, căn hộ cao cấp

2.5. Tủ lạnh Hitachi nội địa Nhật (6 cánh)

Đây là dòng cao cấp nhất với thiết kế nhiều ngăn thông minh.

Kích thước phổ biến:

  • Chiều cao: 180 – 185 cm

  • Chiều rộng: 68 – 75 cm

  • Chiều sâu: 65 – 75 cm

Ví dụ model:

  • Hitachi R-HW60N

  • Hitachi R-XG6200G

Ưu điểm:

  • Ngăn chân không

  • Ngăn đông mềm cao cấp

  • Công nghệ bảo quản thực phẩm vượt trội

Thông số tủ lạnh Hitachi 4 cánh inveter
Thông số tủ lạnh Hitachi 4 cánh inveter

3. Bảng kích thước tủ lạnh Hitachi theo model (tham khảo)

Model Loại tủ Kích thước (C x R x S)
R-H200PGV7 2 cánh 145 x 54 x 65 cm
R-VG400PGV3 2 cánh 165 x 60 x 70 cm
R-SG38PGV 3 cánh 175 x 65 x 70 cm
R-FG560PGV8 4 cánh 183 x 85 x 74 cm
R-WB640VGV0 4 cánh 184 x 90 x 74 cm
R-S800PGV0 Side by Side 183 x 92 x 75 cm
R-HW60N 6 cánh 183 x 68 x 73 cm

Lưu ý: Kích thước có thể thay đổi ±1–2 cm tùy thị trường và phiên bản.

4. Cách chọn kích thước tủ lạnh Hitachi phù hợp

4.1. Đo đạc không gian trước khi mua

Bạn cần đo chính xác:

  • Chiều rộng vị trí đặt tủ

  • Chiều cao trần hoặc hộc tủ

  • Khoảng trống hai bên (tối thiểu 5–10 cm)

4.2. Chừa khoảng thoáng tản nhiệt

Tủ lạnh cần khoảng không để hoạt động hiệu quả:

  • Sau tủ: ≥ 10 cm

  • Hai bên: ≥ 5 cm

  • Trên nóc: ≥ 10 cm

4.3. Xem hướng mở cửa

  • Tủ Side by Side cần không gian mở rộng hai bên

  • Tủ nhiều cánh cần khoảng trống phía trước

4.4. Chọn theo nhu cầu sử dụng

Số người Dung tích phù hợp
1–2 người 150 – 300L
3–5 người 300 – 500L
5+ người 500L trở lên

5. Những lưu ý quan trọng khi lắp đặt

  • Không đặt tủ gần bếp hoặc nơi có nhiệt độ cao

  • Tránh ánh nắng trực tiếp

  • Đặt trên mặt phẳng chắc chắn

  • Sử dụng nguồn điện ổn định

 

6. Khi nào cần tra đúng kích thước theo model?

Bạn nên tra kích thước chính xác khi:

  • Lắp tủ âm tủ bếp

  • Thay thế tủ cũ

  • Vận chuyển qua cửa hẹp, thang máy

  • Thiết kế nội thất bếp mới

Trong những trường hợp này, việc tra đúng model là cực kỳ quan trọng để tránh sai lệch.

7. Liên hệ tổng đài Hitachi để được hỗ trợ nhanh nhất

Nếu bạn không chắc chắn về kích thước hoặc cần tra cứu đúng model, bạn nên:

  • Cung cấp mã model tủ lạnh

  • Gửi hình ảnh thực tế

  • Nhờ kỹ thuật viên tư vấn trực tiếp

Tổng đài Hitachi hỗ trợ:

  • Tra cứu kích thước chính xác từng model

  • Tư vấn chọn tủ phù hợp không gian

  • Hỗ trợ lắp đặt và vận chuyển

  • Giải đáp kỹ thuật 24/7

8. Kết luận chúng về kích thước tủ lạnh Hitachi

Việc lựa chọn đúng kích thước tủ lạnh Hitachi không chỉ giúp tối ưu không gian mà còn đảm bảo hiệu suất hoạt động và tính thẩm mỹ cho căn bếp của bạn. Mỗi dòng tủ sẽ có kích thước khác nhau, vì vậy bạn nên:

✔ Đo đạc kỹ không gian
✔ Chọn đúng dung tích và kiểu tủ
✔ Tra cứu chính xác model trước khi mua

Nếu cần hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất, đừng ngần ngại liên hệ tổng đài của Hitachi để được tư vấn miễn phí và chuyên nghiệp.